Kho từ › Collocations · run + … › run a hotline

run a hotline

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
vận hành một đường dây điện thoại để hỗ trợ ngay lập tức.
UK /rʌn ə ˈhɒt.laɪn/ · US /rʌn ə ˈhɒt.laɪn/
to operate a phone line for immediate assistance.
They run a hotline for mental health support.
→ Họ vận hành một đường dây điện thoại hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
The organization runs a hotline for emergencies.→ Tổ chức này vận hành một đường dây điện thoại cho các tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
operate a hotline
Collocations
run a 24-hour hotlinerun a crisis hotline
🎯 IELTS: Giới thiệu rõ ràng mục đích của đường dây nóng.
Rất hữu ích trong hỗ trợ khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...