Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a hotline

/rʌn ə ˈhɒt.laɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

vận hành một đường dây điện thoại để hỗ trợ ngay lập tức. phr.

Định nghĩa · to operate a phone line for immediate assistance.

“They run a hotline for mental health support.”Họ vận hành một đường dây điện thoại hỗ trợ sức khỏe tâm thần.

“The organization runs a hotline for emergencies.”Tổ chức này vận hành một đường dây điện thoại cho các tình huống khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Giới thiệu rõ ràng mục đích của đường dây nóng.

Ghi chú · Rất hữu ích trong hỗ trợ khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...