Kho từ › Collocations · run + … › run a service center

run a service center

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một nơi cung cấp sửa chữa và hỗ trợ.
UK /rʌn ə ˈsɜr.vɪs ˈsɛn.tər/ · US /rʌn ə ˈsɜr.vɪs ˈsɛn.tər/
to manage a place that provides repairs and assistance.
They run a service center for electronics.
→ Họ quản lý một trung tâm dịch vụ cho điện tử.
He runs a service center for car repairs.→ Anh ấy quản lý một trung tâm dịch vụ sửa chữa ô tô.
Đồng nghĩa
operate a service center
Collocations
run a customer service centerrun a technical service center
🎯 IELTS: Nêu rõ các dịch vụ mà trung tâm cung cấp.
Cụm từ này thường gặp trong ngành dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...