Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a fundraiser

/rʌn ə ˈfʌndˌreɪ.zər/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức một sự kiện để quyên góp tiền cho một mục đích. phr.

Định nghĩa · to organize an event to collect money for a cause.

“They plan to run a fundraiser for the local shelter.”Họ dự định tổ chức một sự kiện quyên góp cho nơi trú ẩn địa phương.

“She is running a fundraiser for cancer research.”Cô ấy đang tổ chức một sự kiện quyên góp cho nghiên cứu ung thư.

Mẹo IELTS · Mô tả rõ cách thức quyên góp trong bài viết.

Ghi chú · Được sử dụng để gây quỹ cho các tổ chức từ thiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...