EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · run + … › run a support group
run a support group
B1
phr.
📁 Collocations · run + …
IELTS
dẫn dắt một cuộc họp để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ.
UK /rʌn ə səˈpɔrt ɡruːp/
·
US /rʌn ə səˈpɔrt ɡruːp/
to lead a gathering for sharing experiences and support.
She runs a support group for people with anxiety.
→ Cô ấy điều hành một nhóm hỗ trợ cho những người lo âu.
They run a support group for parents.
→ Họ tổ chức một nhóm hỗ trợ cho các bậc phụ huynh.
Đồng nghĩa
lead a support group
Collocations
run a local support group
run a community support group
🎯
IELTS:
Chia sẻ câu chuyện cá nhân để kết nối với người tham gia.
Cụm từ này thường gặp trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
run a business
/rʌn ə ˈbɪznəs/
quản lý hoặc điều hành một công ty
run a meeting
/rʌn ə ˈmiːtɪŋ/
dẫn dắt hoặc tổ chức một cuộc họp
run an errand
/rʌn æn ˈɛrənd/
ra ngoài để làm một công việc nhỏ
run a risk
/rʌn ə rɪsk/
đối mặt với nguy cơ điều xấu có thể xảy ra
run late
/rʌn leɪt/
đến trễ hoặc không đúng giờ
run smoothly
/rʌn ˈsmuːðli/
hoạt động mà không gặp vấn đề gì
run a campaign
/rʌn ə kəmˈpeɪn/
tổ chức và quản lý một chiến dịch
run a test
/rʌn ə tɛst/
thực hiện một bài kiểm tra hoặc thí nghiệm
Có trong các bộ
🔗
Collocations · run + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...