Kho từ › Collocations · run + … › run a support group

run a support group

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
dẫn dắt một cuộc họp để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ.
UK /rʌn ə səˈpɔrt ɡruːp/ · US /rʌn ə səˈpɔrt ɡruːp/
to lead a gathering for sharing experiences and support.
She runs a support group for people with anxiety.
→ Cô ấy điều hành một nhóm hỗ trợ cho những người lo âu.
They run a support group for parents.→ Họ tổ chức một nhóm hỗ trợ cho các bậc phụ huynh.
Đồng nghĩa
lead a support group
Collocations
run a local support grouprun a community support group
🎯 IELTS: Chia sẻ câu chuyện cá nhân để kết nối với người tham gia.
Cụm từ này thường gặp trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...