Kho từ › Collocations · run + … › run a newsletter

run a newsletter

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tạo ra và phân phát một ấn phẩm định kỳ.
UK /rʌn ə ˈnjuːzˌlet.ər/ · US /rʌn ə ˈnjuːzˌlet.ər/
to create and distribute a regular publication.
They run a newsletter for community updates.
→ Họ phát hành một bản tin cập nhật cho cộng đồng.
He runs a newsletter for his business clients.→ Anh ấy phát hành một bản tin cho khách hàng của mình.
Đồng nghĩa
publish a newsletter
Collocations
run a weekly newsletterrun an electronic newsletter
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin hữu ích trong bản tin của bạn.
Thường được sử dụng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...