Kho từ › Collocations · run + … › run a database

run a database

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý và duy trì một tập hợp dữ liệu.
UK /rʌn ə ˈdeɪtəˌbeɪs/ · US /rʌn ə ˈdeɪtəˌbeɪs/
to manage and maintain a collection of data.
They run a database of customer information.
→ Họ quản lý một cơ sở dữ liệu thông tin khách hàng.
He runs a database for research purposes.→ Anh ấy quản lý một cơ sở dữ liệu cho mục đích nghiên cứu.
Đồng nghĩa
manage a database
Collocations
run a large databaserun a secure database
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn bảo vệ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
Cụm từ này phổ biến trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...