Kho từ › Collocations · run + … › run a team

run a team

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
dẫn dắt và quản lý một nhóm người làm việc cùng nhau.
UK /rʌn ə tiːm/ · US /rʌn ə tiːm/
to lead and manage a group of people working together.
She runs a team of engineers at the company.
→ Cô ấy lãnh đạo một nhóm kỹ sư tại công ty.
He is running a team for the new project.→ Anh ấy đang dẫn dắt một nhóm cho dự án mới.
Đồng nghĩa
lead a team
Collocations
run a successful teamrun a project team
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của bạn trong nhóm.
Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...