Kho từ › Collocations · run + … › run a fever

run a fever

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
bị sốt
UK /rʌn ə ˈfiːvər/ · US /rʌn ə ˈfiːvər/
to have a high body temperature
She is running a fever today.
→ Hôm nay cô ấy bị sốt.
He ran a fever during the night.→ Anh ấy bị sốt vào ban đêm.
Đồng nghĩa
have a fever
Collocations
run a high feverrun a low fever
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về sức khỏe.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...