Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a search

/rʌn ə sɜrʧ/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm thông tin bằng công cụ tìm kiếm phr.

Định nghĩa · to look for information using a search engine

“I will run a search for that topic.”Tôi sẽ tìm kiếm thông tin về chủ đề đó.

“He ran a search on the internet for answers.”Anh ấy đã tìm kiếm trên internet để tìm câu trả lời.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về nghiên cứu.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...