Kho từ › Collocations · run + … › run wild

run wild

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
hành xử một cách không kiểm soát
UK /rʌn waɪld/ · US /rʌn waɪld/
to behave in an uncontrolled way
The children ran wild at the party.
→ Những đứa trẻ đã hành xử không kiểm soát tại bữa tiệc.
His imagination can run wild.→ Sự tưởng tượng của anh ấy có thể không kiểm soát.
Đồng nghĩa
go crazyact freely
Collocations
run wild in the parklet your imagination run wild
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự do trong hành động.
Cụm này thường dùng khi nói về hành vi tự do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...