Kho từ › Collocations · run + … › run after

run after

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó
UK /rʌn ˈæftər/ · US /rʌn ˈæftər/
to chase or pursue someone or something
The dog ran after the ball.
→ Con chó đã đuổi theo quả bóng.
He ran after the bus but missed it.→ Anh ấy đã đuổi theo xe buýt nhưng đã lỡ mất.
Đồng nghĩa
chasepursue
Collocations
run after a dreamrun after someone
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để thể hiện sự theo đuổi trong văn viết.
Dùng để chỉ hành động đuổi theo ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...