run after
/rʌn ˈæftər/ B1 IELTS
Nghĩa
đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó
phr.
Định nghĩa · to chase or pursue someone or something
“The dog ran after the ball.”Con chó đã đuổi theo quả bóng.
“He ran after the bus but missed it.”Anh ấy đã đuổi theo xe buýt nhưng đã lỡ mất.
Cụm hay dùng
run after a dreamrun after someone
Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này để thể hiện sự theo đuổi trong văn viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đuổi theo ai đó.