Kho từ › Collocations · run + … › run in circles

run in circles

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tiếp tục làm điều gì đó mà không tiến bộ
UK /rʌn ɪn ˈsɜrklz/ · US /rʌn ɪn ˈsɜrklz/
to keep doing the same thing without progress
I feel like I'm just running in circles with this project.
→ Tôi cảm thấy như mình chỉ đang vòng quanh với dự án này.
He was running in circles trying to solve the problem.→ Anh ấy đã vòng quanh để cố gắng giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
go nowheremake no progress
Collocations
run in circles for hoursrun in circles with no results
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để thể hiện sự bế tắc trong văn viết.
Dùng để chỉ tình trạng không tiến bộ trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...