Kho từ › Collocations · run + … › run with

run with

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
chấp nhận hoặc áp dụng một ý tưởng hoặc kế hoạch
UK /rʌn wɪð/ · US /rʌn wɪð/
to accept or adopt an idea or plan
Let's run with this idea and see what happens.
→ Hãy chấp nhận ý tưởng này và xem điều gì xảy ra.
He decided to run with the plan.→ Anh ấy quyết định áp dụng kế hoạch đó.
Đồng nghĩa
adoptembrace
Collocations
run with a proposalrun with a concept
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chấp nhận trong văn viết.
Cụm này thường dùng để chỉ việc chấp nhận ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...