Kho từ › Collocations · education › achieve academic success

achieve academic success

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
đạt được thành công trong học tập
UK /əˈtʃiv ˌækəˈdɛmɪk səkˈsɛs/ · US /əˈtʃiv ˌækəˈdɛmɪk səkˈsɛs/
to reach goals in education and studies
Many students work hard to achieve academic success.
→ Nhiều sinh viên nỗ lực học tập để đạt được thành công trong học tập.
Setting clear goals can help you achieve academic success.→ Đặt ra mục tiêu rõ ràng có thể giúp bạn đạt được thành công trong học tập.
Đồng nghĩa
reach educational goalsattain academic achievement
Collocations
strive to achieve academic successmeasure academic success
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này trong bài viết để thể hiện sự quan tâm đến thành công trong học tập.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về thành tích học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...