EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › achieve academic success
achieve academic success
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
đạt được thành công trong học tập
UK /əˈtʃiv ˌækəˈdɛmɪk səkˈsɛs/
·
US /əˈtʃiv ˌækəˈdɛmɪk səkˈsɛs/
to reach goals in education and studies
Many students work hard to achieve academic success.
→ Nhiều sinh viên nỗ lực học tập để đạt được thành công trong học tập.
Setting clear goals can help you achieve academic success.
→ Đặt ra mục tiêu rõ ràng có thể giúp bạn đạt được thành công trong học tập.
Đồng nghĩa
reach educational goals
attain academic achievement
Collocations
strive to achieve academic success
measure academic success
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này trong bài viết để thể hiện sự quan tâm đến thành công trong học tập.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về thành tích học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...