Kho từ › Idioms · success › make a dent

make a dent

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
có tác động rõ rệt
UK /meɪk ə dɛnt/ · US /meɪk ə dɛnt/
to have a noticeable impact or effect
Her efforts made a dent in the community's problems.
→ Nỗ lực của cô ấy đã tạo ra tác động rõ rệt đến vấn đề của cộng đồng.
We need to make a dent in our goals this year.→ Chúng ta cần tạo ra tác động đến các mục tiêu trong năm nay.
Đồng nghĩa
make an impactcreate a change
Collocations
make a dent in salesmake a dent in the budget
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự ảnh hưởng trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự ảnh hưởng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...