Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · success · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep pushing forward

/kip ˈpʊʃɪŋ ˈfɔrwərd/ B2 IELTS

Nghĩa

tiếp tục tiến bộ bất chấp khó khăn phr.

Định nghĩa · to continue making progress despite difficulties

“No matter what happens, keep pushing forward with your goals.”Dù có chuyện gì xảy ra, hãy tiếp tục tiến bộ với các mục tiêu của bạn.

“She faced many challenges but kept pushing forward.”Cô ấy đã đối mặt với nhiều thách thức nhưng vẫn tiếp tục tiến về phía trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để khuyến khích sự kiên trì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...