keep pushing forward
Nghĩa
Định nghĩa · to continue making progress despite difficulties
“No matter what happens, keep pushing forward with your goals.”Dù có chuyện gì xảy ra, hãy tiếp tục tiến bộ với các mục tiêu của bạn.
“She faced many challenges but kept pushing forward.”Cô ấy đã đối mặt với nhiều thách thức nhưng vẫn tiếp tục tiến về phía trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để khuyến khích sự kiên trì.