Kho từ › Idioms · success › keep pushing forward

keep pushing forward

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
tiếp tục tiến bộ bất chấp khó khăn
UK /kip ˈpʊʃɪŋ ˈfɔrwərd/ · US /kip ˈpʊʃɪŋ ˈfɔrwərd/
to continue making progress despite difficulties
No matter what happens, keep pushing forward with your goals.
→ Dù có chuyện gì xảy ra, hãy tiếp tục tiến bộ với các mục tiêu của bạn.
She faced many challenges but kept pushing forward.→ Cô ấy đã đối mặt với nhiều thách thức nhưng vẫn tiếp tục tiến về phía trước.
Đồng nghĩa
perseverekeep going
Collocations
keep pushing forward in lifekeep pushing forward in your career
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.
Dùng để khuyến khích sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...