Kho từ › Collocations · run + … › run an ad

run an ad

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
đăng một quảng cáo
UK /rʌn æn æd/ · US /rʌn æn æd/
to publish an advertisement
They decided to run an ad in the local newspaper.
→ Họ quyết định đăng một quảng cáo trên báo địa phương.
We need to run an ad to promote the event.→ Chúng ta cần đăng một quảng cáo để quảng bá sự kiện.
Đồng nghĩa
publish an ad
Collocations
run an online adrun a print adrun a television ad
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả các chiến dịch quảng cáo.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo và tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...