Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a business meeting

/rʌn ə ˈbɪznəs ˈmitɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

dẫn dắt một cuộc họp chuyên nghiệp để thảo luận phr.

Định nghĩa · to lead a professional gathering for discussion

“He will run a business meeting on Friday.”Anh ấy sẽ dẫn dắt một cuộc họp kinh doanh vào thứ Sáu.

“It's important to run a business meeting effectively.”Việc dẫn dắt một cuộc họp kinh doanh một cách hiệu quả là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để mô tả kỹ năng lãnh đạo trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...