Kho từ › Collocations · run + … › run a business meeting

run a business meeting

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
dẫn dắt một cuộc họp chuyên nghiệp để thảo luận
UK /rʌn ə ˈbɪznəs ˈmitɪŋ/ · US /rʌn ə ˈbɪznəs ˈmitɪŋ/
to lead a professional gathering for discussion
He will run a business meeting on Friday.
→ Anh ấy sẽ dẫn dắt một cuộc họp kinh doanh vào thứ Sáu.
It's important to run a business meeting effectively.→ Việc dẫn dắt một cuộc họp kinh doanh một cách hiệu quả là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
conduct a business meeting
Collocations
run a successful business meetingrun a team business meetingrun a project business meeting
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả kỹ năng lãnh đạo trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...