Kho từ › Collocations · run + … › run a social media account

run a social media account

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý và tạo nội dung cho một hồ sơ mạng xã hội
UK /rʌn ə ˈsoʊʃəl ˈmidiə əˈkaʊnt/ · US /rʌn ə ˈsoʊʃəl ˈmidiə əˈkaʊnt/
to manage and create content for a social media profile
She runs a social media account for her business.
→ Cô ấy quản lý một tài khoản mạng xã hội cho doanh nghiệp của mình.
He runs a social media account with thousands of followers.→ Anh ấy quản lý một tài khoản mạng xã hội với hàng ngàn người theo dõi.
Đồng nghĩa
manage a social media account
Collocations
run a personal social media accountrun a professional social media accountrun a brand social media account
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về tiếp thị trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...