Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a fitness program

/rʌn ə ˈfɪtnəs ˈprəʊɡræm/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý và tổ chức một sáng kiến về sức khỏe và thể dục phr.

Định nghĩa · to manage and organize a health and exercise initiative

“They run a fitness program for local community members.”Họ tổ chức một chương trình thể dục cho các thành viên trong cộng đồng địa phương.

“She runs a fitness program that focuses on yoga.”Cô ấy quản lý một chương trình thể dục tập trung vào yoga.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về sức khỏe trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe và thể dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...