Kho từ › Collocations · crime & law › impose restrictions

impose restrictions

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
áp đặt các hạn chế
UK /ɪmˈpoʊz rɪˈstrɪkʃənz/ · US /ɪmˈpoʊz rɪˈstrɪkʃənz/
to place limits on actions
The government may impose restrictions on travel.
→ Chính phủ có thể áp đặt các hạn chế về việc đi lại.
New laws impose restrictions on smoking in public places.→ Luật mới áp đặt hạn chế về việc hút thuốc ở nơi công cộng.
Đồng nghĩa
set restrictions
Collocations
strictly impose restrictionstemporarily impose restrictions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả các biện pháp kiểm soát.
Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh quản lý và luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...