Kho từ › Collocations · crime & law › deter crime

deter crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
ngăn chặn tội phạm
UK /dɪˈtɜr kraɪm/ · US /dɪˈtɜr kraɪm/
to prevent illegal acts
Community programs can help deter crime.
→ Các chương trình cộng đồng có thể giúp ngăn chặn tội phạm.
Effective policing can deter crime in neighborhoods.→ Cảnh sát hiệu quả có thể ngăn chặn tội phạm trong các khu phố.
Đồng nghĩa
prevent crime
Collocations
effectively deter crimesuccessfully deter crime
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của việc ngăn chặn tội phạm.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh an ninh công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...