Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deter crime

/dɪˈtɜr kraɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

ngăn chặn tội phạm phr.

Định nghĩa · to prevent illegal acts

“Community programs can help deter crime.”Các chương trình cộng đồng có thể giúp ngăn chặn tội phạm.

“Effective policing can deter crime in neighborhoods.”Cảnh sát hiệu quả có thể ngăn chặn tội phạm trong các khu phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của việc ngăn chặn tội phạm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh an ninh công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...