Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a website

/rʌn ə ˈwɛbsaɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý và vận hành một trang web. phr.

Định nghĩa · to manage and operate a website.

“She runs a website about healthy living.”Cô ấy quản lý một trang web về lối sống lành mạnh.

“They run a website for local events.”Họ điều hành một trang web cho các sự kiện địa phương.

Đồng nghĩa manage a website

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ liên quan đến công việc để làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...