Kho từ › Collocations · run + … › run a conference

run a conference

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tổ chức và quản lý một cuộc họp lớn.
UK /rʌn ə ˈkɒnfərəns/ · US /rʌn ə ˈkɒnfərəns/
to organize and manage a large meeting of people.
They run a conference on technology every year.
→ Họ tổ chức một hội nghị về công nghệ hàng năm.
She runs a conference for industry professionals.→ Cô ấy tổ chức một hội nghị cho các chuyên gia trong ngành.
Đồng nghĩa
conduct a conference
Collocations
run an international conferencerun a scientific conference
🎯 IELTS: Đưa ra thông tin chi tiết về hội nghị trong phần viết.
Thường gặp trong lĩnh vực học thuật và chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...