Kho từ › Collocations · run + … › run a youth program

run a youth program

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý các hoạt động nhằm vào giới trẻ.
UK /rʌn ə juːθ ˈprəʊɡræm/ · US /rʌn ə juːθ ˈprəʊɡræm/
to manage activities aimed at young people.
They run a youth program to engage teenagers.
→ Họ tổ chức một chương trình dành cho thanh thiếu niên để thu hút giới trẻ.
She runs a youth program focused on leadership.→ Cô ấy điều hành một chương trình thanh niên tập trung vào lãnh đạo.
Đồng nghĩa
conduct a youth program
Collocations
run a summer youth programrun a community youth program
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu của chương trình trong phần viết.
Thường liên quan đến hoạt động cộng đồng và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...