Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a training course

/rʌn ə ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức và tiến hành một loạt bài học để đào tạo. phr.

Định nghĩa · to organize and conduct a series of lessons for training.

“They run a training course for new employees.”Họ tổ chức một khóa đào tạo cho nhân viên mới.

“She runs a training course on project management.”Cô ấy điều hành một khóa đào tạo về quản lý dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ chính xác để mô tả khóa học.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...