Kho từ › Collocations · run + … › run a training course

run a training course

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tổ chức và tiến hành một loạt bài học để đào tạo.
UK /rʌn ə ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/ · US /rʌn ə ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/
to organize and conduct a series of lessons for training.
They run a training course for new employees.
→ Họ tổ chức một khóa đào tạo cho nhân viên mới.
She runs a training course on project management.→ Cô ấy điều hành một khóa đào tạo về quản lý dự án.
Đồng nghĩa
conduct a training course
Collocations
run a professional training courserun a corporate training course
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ chính xác để mô tả khóa học.
Thường dùng trong môi trường làm việc và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...