Kho từ › Collocations · run + … › run a task force

run a task force

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một nhóm làm việc cho một dự án cụ thể.
UK /rʌn ə ˈtæsk fɔːrs/ · US /rʌn ə ˈtæsk fɔːrs/
to manage a group working on a specific project.
They run a task force to address community issues.
→ Họ quản lý một nhóm làm việc để giải quyết các vấn đề cộng đồng.
She runs a task force on public safety.→ Cô ấy điều hành một nhóm làm việc về an toàn công cộng.
Đồng nghĩa
conduct a task force
Collocations
run a special task forcerun a local task force
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu của nhóm trong phần viết.
Thường dùng trong các dự án cộng đồng và chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...