Kho từ › Collocations · run + … › run a strategy meeting

run a strategy meeting

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tổ chức và dẫn dắt một cuộc họp tập trung vào kế hoạch.
UK /rʌn ə ˈstrætədʒi ˈmiːtɪŋ/ · US /rʌn ə ˈstrætədʒi ˈmiːtɪŋ/
to organize and lead a meeting focused on planning.
He runs a strategy meeting every quarter.
→ Anh ấy tổ chức một cuộc họp chiến lược mỗi quý.
They run strategy meetings to improve performance.→ Họ tổ chức các cuộc họp chiến lược để cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩa
conduct a strategy meeting
Collocations
run a quarterly strategy meetingrun an annual strategy meeting
🎯 IELTS: Chia sẻ kinh nghiệm cụ thể trong phần nói.
Thường gặp trong môi trường doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...