Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a community event

/rʌn ə kəˈmjuːnɪti ɪˈvɛnt/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức và quản lý một sự kiện cho cộng đồng địa phương. phr.

Định nghĩa · to organize and manage an event for the local community.

“They run a community event every summer.”Họ tổ chức một sự kiện cộng đồng mỗi mùa hè.

“She runs a community event focused on health.”Cô ấy điều hành một sự kiện cộng đồng tập trung vào sức khỏe.

Mẹo IELTS · Nêu rõ mục đích của sự kiện trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các hoạt động xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...