Kho từ › Collocations · run + … › run a social event

run a social event

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tổ chức và quản lý một cuộc tụ họp vì mục đích xã hội.
UK /rʌn ə ˈsoʊʃəl ɪˈvɛnt/ · US /rʌn ə ˈsoʊʃəl ɪˈvɛnt/
to organize and manage a gathering for social purposes.
They run a social event for networking.
→ Họ tổ chức một sự kiện xã hội để kết nối.
She runs a social event every month.→ Cô ấy tổ chức một sự kiện xã hội mỗi tháng.
Đồng nghĩa
conduct a social event
Collocations
run a corporate social eventrun a community social event
🎯 IELTS: Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân trong phần nói.
Thường dùng trong lĩnh vực tổ chức sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...