Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a social event

/rʌn ə ˈsoʊʃəl ɪˈvɛnt/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức và quản lý một cuộc tụ họp vì mục đích xã hội. phr.

Định nghĩa · to organize and manage a gathering for social purposes.

“They run a social event for networking.”Họ tổ chức một sự kiện xã hội để kết nối.

“She runs a social event every month.”Cô ấy tổ chức một sự kiện xã hội mỗi tháng.

Mẹo IELTS · Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực tổ chức sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...