Kho từ › Collocations · crime & law › engage in crime

engage in crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kraɪm/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kraɪm/
to participate in illegal activities
Some individuals engage in crime to survive in tough conditions.
→ Một số cá nhân tham gia vào tội phạm để sống sót trong điều kiện khó khăn.
It is important to educate youth to prevent them from engaging in crime.→ Điều quan trọng là giáo dục thanh thiếu niên để ngăn họ tham gia vào tội phạm.
Đồng nghĩa
participate in crimetake part in crime
Collocations
organized crimepetty crime
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về tội phạm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...