Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster energy innovation

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy đổi mới năng lượng phr.

Định nghĩa · to encourage new ideas in energy technologies

“We must foster energy innovation to solve global challenges.”Chúng ta phải thúc đẩy đổi mới năng lượng để giải quyết các thách thức toàn cầu.

“Fostering energy innovation can lead to breakthroughs in efficiency.”Thúc đẩy đổi mới năng lượng có thể dẫn đến những đột phá trong hiệu suất.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự ủng hộ cho công nghệ mới trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...