Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support energy initiatives

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các sáng kiến năng lượng phr.

Định nghĩa · to help new projects related to energy

“Communities can support energy initiatives to promote sustainability.”Cộng đồng có thể hỗ trợ các sáng kiến năng lượng để thúc đẩy sự bền vững.

“Governments should support energy initiatives that benefit the public.”Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến năng lượng có lợi cho công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ủng hộ cho các dự án năng lượng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cộng đồng và phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...