Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shift energy paradigm

B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi mô hình năng lượng phr.

Định nghĩa · to change the way we think about energy

“We need to shift the energy paradigm to embrace sustainability.”Chúng ta cần thay đổi mô hình năng lượng để chấp nhận sự bền vững.

“Shifting the energy paradigm is crucial for future generations.”Thay đổi mô hình năng lượng rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự đổi mới trong tư duy năng lượng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tương lai năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...