Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish energy regulations

B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập quy định về năng lượng phr.

Định nghĩa · to create rules governing energy use

“Governments must establish energy regulations to protect the environment.”Chính phủ phải thiết lập quy định về năng lượng để bảo vệ môi trường.

“Establishing energy regulations is essential for fair competition.”Thiết lập quy định về năng lượng là cần thiết cho sự cạnh tranh công bằng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến quản lý năng lượng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...