Kho từ › Collocations · run + … › run a task

run a task

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
thực hiện một nhiệm vụ
UK /rʌn ə tɑːsk/ · US /rʌn ə tɑːsk/
to execute a specific job or duty
They run a task to complete the project.
→ Họ thực hiện một nhiệm vụ để hoàn thành dự án.
She runs a task every day for her job.→ Cô ấy thực hiện một nhiệm vụ hàng ngày cho công việc của mình.
Đồng nghĩa
execute a task
Collocations
run a difficult taskrun a simple task
🎯 IELTS: Nên có ví dụ cụ thể trong bài viết.
Thường dùng trong công việc và quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...