Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run an account

/rʌn ən əˈkaʊnt/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý một tài khoản phr.

Định nghĩa · to manage a financial or online account

“They run an account for their business on social media.”Họ quản lý một tài khoản cho doanh nghiệp của mình trên mạng xã hội.

“She runs an account for her personal blog.”Cô ấy quản lý một tài khoản cho blog cá nhân của mình.

Mẹo IELTS · Chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và truyền thông xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...