Kho từ › Idioms · travel › hit the roadblock

hit the roadblock

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
gặp trở ngại khi đi du lịch.
UK /hɪt ðə ˈroʊdblɑːk/ · US /hɪt ðə ˈroʊdblɑːk/
to encounter an obstacle while traveling.
We hit a roadblock during our road trip.
→ Chúng tôi đã gặp trở ngại trong chuyến đi đường bộ.
Sometimes you hit the roadblock, but you keep going.→ Đôi khi bạn gặp trở ngại, nhưng vẫn tiếp tục.
Đồng nghĩa
obstaclebarrier
Collocations
hit a major roadblockhit the roadblock unexpectedly
🎯 IELTS: Thể hiện sự kiên trì trong bài viết của bạn.
Cụm này diễn tả sự khó khăn trong chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...