Kho từ › Phrasal verbs · off › brush off

brush off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
từ chối lắng nghe ai đó hoặc điều gì đó.
UK /brʌʃ ɔf/ · US /brʌʃ ɔf/
to refuse to listen to someone or something.
He brushed off my concerns about the project.
→ Anh ấy đã phớt lờ những lo ngại của tôi về dự án.
Don't brush off her advice; it's important.→ Đừng phớt lờ lời khuyên của cô ấy; nó rất quan trọng.
Đồng nghĩa
dismissignore
Collocations
brush off criticismbrush off questions
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào từ vựng để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Sử dụng khi không muốn nghe ý kiến của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...