Kho từ › Phrasal verbs · off › switch off

switch off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
tắt một thiết bị hoặc đèn.
UK /swɪtʃ ɔf/ · US /swɪtʃ ɔf/
to turn off a device or light.
Don't forget to switch off your phone.
→ Đừng quên tắt điện thoại của bạn.
He switched off the lights before leaving.→ Anh ấy đã tắt đèn trước khi rời đi.
Đồng nghĩa
turn offshut down
Collocations
switch off the computerswitch off the TV
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính tự nhiên trong phần nói.
Dùng khi tắt thiết bị điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...