Kho từ › Phrasal verbs · off › hang off

hang off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
treo hoặc giữ một cái gì đó trong khi nó treo.
UK /hæŋ ɔf/ · US /hæŋ ɔf/
to suspend or hold something while it hangs.
The picture is hanging off the wall.
→ Bức tranh đang treo trên tường.
He hung off the edge of the cliff.→ Anh ấy đã treo bên mép vách đá.
Đồng nghĩa
suspenddangle
Collocations
hang off a hookhang off a ledge
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho phần nói của bạn phong phú hơn.
Dùng để mô tả một vật đang treo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...