Kho từ › Phrasal verbs · off › count off

count off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
đếm các số một cách to rõ theo thứ tự.
UK /kaʊnt ɔf/ · US /kaʊnt ɔf/
to count numbers aloud in order.
The teacher asked the students to count off.
→ Giáo viên yêu cầu học sinh đếm.
Let's count off to see how many are here.→ Hãy đếm để xem có bao nhiêu người ở đây.
Đồng nghĩa
enumeratetally
Collocations
count off in ordercount off the team
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Dùng khi cần đếm một cách rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...