Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring forward a suggestion

B1 IELTS

Nghĩa

đề xuất một ý tưởng hoặc gợi ý. phr.

Định nghĩa · to propose an idea or suggestion.

“I would like to bring forward a suggestion for improvement.”Tôi muốn đề xuất một gợi ý để cải thiện.

“He brought forward a suggestion during the meeting.”Anh ấy đã đề xuất một gợi ý trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bring forward a suggestion' để thể hiện sự đóng góp trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...