Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring forward a change

B1 IELTS

Nghĩa

đề xuất hoặc thực hiện một sự thay đổi. phr.

Định nghĩa · to suggest or implement a change.

“We need to bring forward a change in policy.”Chúng ta cần đề xuất một sự thay đổi trong chính sách.

“He brought forward a change during the meeting.”Anh ấy đã đề xuất một sự thay đổi trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bring forward a change' để thể hiện sự đổi mới trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc đề xuất sự thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...