Kho từ › Từ vựng C1 · science › neutrino

neutrino

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Một hạt rất nhỏ không mang điện, có trong các phản ứng hạt nhân.
UK /njuːˈtriːnoʊ/ · US /njuːˈtriːnoʊ/
A very small particle with no charge, found in nuclear reactions.
Neutrinos are produced in nuclear reactions in the sun.
→ Neutrino được tạo ra trong các phản ứng hạt nhân trong mặt trời.
Detecting neutrinos is a challenge for physicists.→ Phát hiện neutrino là một thách thức đối với các nhà vật lý.
Đồng nghĩa
subatomic particle
Collocations
neutrino detectorneutrino physicsneutrino oscillation
🎯 IELTS: Dùng 'neutrino' khi nói về vật lý trong IELTS.
Neutrino thường được dùng trong vật lý hạt nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...