Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · science · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

neutrino

/njuːˈtriːnoʊ/ C1 IELTS

Nghĩa

Một hạt rất nhỏ không mang điện, có trong các phản ứng hạt nhân. n.

Định nghĩa · A very small particle with no charge, found in nuclear reactions.

“Neutrinos are produced in nuclear reactions in the sun.”Neutrino được tạo ra trong các phản ứng hạt nhân trong mặt trời.

“Detecting neutrinos is a challenge for physicists.”Phát hiện neutrino là một thách thức đối với các nhà vật lý.

Mẹo IELTS · Dùng 'neutrino' khi nói về vật lý trong IELTS.

Ghi chú · Neutrino thường được dùng trong vật lý hạt nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...