Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · science · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

virology

/vaɪˈrɒlədʒi/ C1 IELTS

Nghĩa

Nghiên cứu về virus và các bệnh do virus gây ra. n.

Định nghĩa · The study of viruses and viral diseases.

“Virology is essential for understanding infectious diseases.”Virology rất quan trọng để hiểu các bệnh truyền nhiễm.

“Advancements in virology have led to vaccine development.”Sự tiến bộ trong virology đã dẫn đến việc phát triển vaccine.

Mẹo IELTS · Dùng 'virology' khi nói về y tế trong IELTS.

Ghi chú · Virology thường được dùng trong y học và nghiên cứu virus.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...