Kho từ › Từ vựng C1 · science › chromatography

chromatography

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Một phương pháp để tách hỗn hợp trong dung dịch.
UK /krəˌmætəˈɡrɑːfi/ · US /krəˌmætəˈɡrɑːfi/
A method for separating mixtures in a solution.
Chromatography is used to analyze complex chemical mixtures.
→ Phương pháp sắc ký được sử dụng để phân tích các hỗn hợp hóa học phức tạp.
Different substances can be separated using chromatography.→ Các chất khác nhau có thể được tách ra bằng sắc ký.
Đồng nghĩa
separation technique
Collocations
gas chromatographyliquid chromatographythin-layer chromatography
🎯 IELTS: Dùng 'chromatography' khi nói về thí nghiệm trong IELTS.
Chromatography thường được sử dụng trong hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...