EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · science › cytology
cytology
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · science
IELTS
Nghiên cứu về tế bào và các thuộc tính sinh lý của chúng.
UK /saɪˈtɒlədʒi/
·
US /saɪˈtɒlədʒi/
The study of cells and their physiological properties.
Cytology is important for understanding diseases at the cellular level.
→ Cytology rất quan trọng để hiểu các bệnh ở mức độ tế bào.
Advancements in cytology have improved cancer diagnosis.
→ Những tiến bộ trong cytology đã cải thiện chẩn đoán ung thư.
Đồng nghĩa
cell biology
Collocations
clinical cytology
cytology laboratory
cytology screening
🎯
IELTS:
Dùng 'cytology' khi nói về y tế trong IELTS.
Cytology thường được dùng trong nghiên cứu tế bào.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
falsify
/ˈfɔːl.sɪ.faɪ/
Chứng minh một điều gì đó là sai hoặc không chính xác.
molecule
/ˈmɒl.ɪ.kjuːl/
Đơn vị nhỏ nhất của một hợp chất hóa học.
biome
/ˈbaɪoʊm/
Một cộng đồng lớn của thực vật và động vật chiếm một khu vực đặc trưng.
substrate
/ˈsʌbstreɪt/
Bề mặt hoặc vật liệu mà sinh vật phát triển hoặc gắn vào.
decomposition
/ˌdiːkəmˈpəʊzɪʃən/
Quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ thành các chất đơn giản hơn.
oxidation
/ˌɒksɪˈdeɪʃən/
Một phản ứng hóa học trong đó một chất kết hợp với oxy.
biochemistry
/ˌbaɪoʊˈkɛmɪstri/
Nghiên cứu các quá trình hóa học bên trong và liên quan đến sinh vật sống.
neuroscience
/ˈnjʊəroʊˌsaɪəns/
Nghiên cứu khoa học về hệ thần kinh và chức năng của nó.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...