Kho từ › Từ vựng C1 · science › cytology

cytology

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · science IELTS
Nghiên cứu về tế bào và các thuộc tính sinh lý của chúng.
UK /saɪˈtɒlədʒi/ · US /saɪˈtɒlədʒi/
The study of cells and their physiological properties.
Cytology is important for understanding diseases at the cellular level.
→ Cytology rất quan trọng để hiểu các bệnh ở mức độ tế bào.
Advancements in cytology have improved cancer diagnosis.→ Những tiến bộ trong cytology đã cải thiện chẩn đoán ung thư.
Đồng nghĩa
cell biology
Collocations
clinical cytologycytology laboratorycytology screening
🎯 IELTS: Dùng 'cytology' khi nói về y tế trong IELTS.
Cytology thường được dùng trong nghiên cứu tế bào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...