I have no doubts that
Nghĩa
Định nghĩa · I am completely sure about something.
“I have no doubts that she will succeed.”Tôi hoàn toàn không nghi ngờ rằng cô ấy sẽ thành công.
“I have no doubts that this is the right decision.”Tôi hoàn toàn không nghi ngờ rằng đây là quyết định đúng đắn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Phù hợp để thể hiện sự tự tin trong quan điểm.