Kho từ › Phrasal verbs · out › tune out

tune out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
ngừng chú ý
UK /tun aʊt/ · US /tun aʊt/
to stop paying attention
He tends to tune out during long lectures.
→ Anh ấy thường không chú ý trong các bài giảng dài.
She tuned out the noise from the street.→ Cô ấy đã không chú ý đến tiếng ồn từ đường phố.
Đồng nghĩa
ignoredisregard
Collocations
tune out distractionstune out background noise
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thiếu chú ý trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...