tune out
Nghĩa
Định nghĩa · to stop paying attention
“He tends to tune out during long lectures.”Anh ấy thường không chú ý trong các bài giảng dài.
“She tuned out the noise from the street.”Cô ấy đã không chú ý đến tiếng ồn từ đường phố.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự thiếu chú ý trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự chú ý.