Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tune out

/tun aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng chú ý v.

Định nghĩa · to stop paying attention

“He tends to tune out during long lectures.”Anh ấy thường không chú ý trong các bài giảng dài.

“She tuned out the noise from the street.”Cô ấy đã không chú ý đến tiếng ồn từ đường phố.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự thiếu chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...